Đề xuất và lợi ích của việc hoàn thiện khung pháp lý cho Fintech tại Việt Nam

Để giải phóng tiềm năng phát triển của hệ sinh thái Fintech ở Việt Nam, việc hoàn thiện khung pháp lý dành cho Fintech là một trong những yêu cầu cấp thiết được đặt ra để thắt chặt hơn trong việc quản lý hệ sinh thái Fintech.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã tác động và thay đổi toàn diện đời sống kinh tế - xã hội của các quốc gia trên toàn cầu, nhờ vào việc ứng dụng công nghệ số đối với nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực quan trọng như lĩnh vực ngân hàng.

Nhằm tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu những rủi ro mà công nghệ mới có thể mang lại cho nền kinh tế, bên cạnh việc thúc đẩy tính cạnh tranh và sự đổi mới, cần giảm thiểu các rào cản trong quá trình gia nhập thị trường quốc tế cũng như kiểm soát chặt chẽ và giải quyết các rủi ro pháp lý có liên quan.

Fintech - Xu thế mới trong ngành tài chính

Fintech đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết một trong những ưu tiên chính mà nhiều quốc gia đang phát triển đang hướng tới, đó là sự thúc đẩy về tài chính của những nhóm khách hàng chưa có tài khoản ngân hàng cũng như chưa tiếp cận được đầy đủ các dịch vụ từ ngân hàng. Fintech có thể giúp các cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tiếp cận dễ dàng hơn với các dịch vụ ngân hàng với chi phí thấp hơn. Và Việt Nam là một trong những quốc gia có tiềm năng phát triển mạnh mẽ cho fintech với sự đảm bảo chắc chắn trong việc cung cấp về cơ sở hạ tầng đáng tin cậy cho các dịch vụ kỹ thuật số trong lĩnh vực ngân hàng.

Trong số các phân khúc sản phẩm fintech khác nhau, các sản phẩm fintech liên quan đến thanh toán kỹ thuật số, tài chính cá nhân / bán lẻ và tài chính doanh nghiệp chiếm 89% tổng thị trường fintech tại Việt Nam. Hệ sinh thái fintech của Việt Nam rất đa dạng và bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, như trung gian thanh toán (ví dụ: ví điện tử), tài chính cá nhân, cho vay ngang hàng (P2P Lending), công nghệ bảo hiểm (insurtech), ngân hàng số, chấm điểm tín dụng, gọi vốn cộng đồng,…Trong đó, hai phân khúc phổ biến nhất và được phát triển mạnh nhất là ví điện tử và cho vay ngang hàng.

Digibank text and image block

Với dịch vụ điện tử, những cái tên phổ biến nhất cung cấp dịch vụ ví điện tử tại Việt Nam hiện nay như: MoMo, Zalo Pay, AirPay, Moca. Các tổ chức này hoạt động dựa trên sự cấp phép theo cơ chế thanh toán không dùng tiền mặt được quy định tại Nghị định số 01/2012/NĐ-CP do chính phủ ban hành năm 2012 về thanh toán không dùng tiền mặt.

Đối với dịch vụ cho vay ngang hàng (P2P), một số công ty cho vay ngang hàng ở Việt Nam có thể kể đến hiện nay bao gồm: Mofin, Fiin, Tima và Lendbiz. Hoạt động cho vay ngang hàng được cho là cách để giúp các khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp gia đình và doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận các dịch vụ tài chính ngân hàng với chi phí thấp. Theo truyền thống trước đây, hầu hết các ngân hàng đều coi các doanh nghiệp gia đình và các doanh nghiệp vừa và nhỏ là những đối tượng rủi ro cao và không cho phép vay, hoặc cho vay nhưng với lãi suất cao. Sự phát triển của hoạt động cho vay ngang hàng P2P cũng sẽ tạo ra một kênh cung cấp vốn mới thay vì hệ thống tín dụng của các ngân hàng truyền thống.

Bên cạnh đó, một lĩnh vực đáng chú ý khác trong hoạt động fintech đó là việc ứng dụng công nghệ blockchain. Tuy nhiên, tại Việt Nam, công nghệ blockchain chỉ mới được thử nghiệm thành công trong giao dịch chuyển tiền liên ngân hàng và chưa được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực ngân hàng.

Digibank image and text block

Cơ chế Sandbox - Chìa khoá cho sự đổi mới Fintech tại Việt Nam

Các hoạt động fintech tại Việt Nam hiện nay chưa được kiểm soát chặt chẽ bởi bất kỳ quy định nào trong hệ thống pháp luật. Trên thực tế, các công ty fintech vận hành dịch vụ cho vay P2P hoặc nền tảng blockchain chỉ cần có "Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp".

Nếu một công ty muốn thực hiện các dự án mới, công ty đó phải liên tục gửi hồ sơ cho các cơ quan có thẩm quyền giải thích kế hoạch sản phẩm hoặc dịch vụ của mình và chờ đợi để được phê duyệt. Đây chính là vấn đề đang gặp phải của việc thiếu khung pháp lý, điều này có nghĩa là các cơ quan chức năng không chắc chắn về cách thức và cơ sở để đánh giá hồ sơ được nộp để cho phép các hoạt động mới trong thị trường fintech. Do đó, hồ sơ thường rơi vào trường hợp đang chờ xử lý hoặc bị từ chối, dẫn đến các dự án không được triển khai. Mặt khác, việc thiếu các quy định đã tạo điều kiện cho nhiều công ty tự do hoạt động mà không phải đáp ứng bất kỳ yêu cầu pháp lý nào. Các hoạt động này nằm ngoài sự kiểm soát của chính quyền và gây ra những rủi ro đáng kể liên quan đến tội phạm công nghệ cao và gian lận hoặc tội phạm tài chính, như đánh cắp thông tin cá nhân, trốn thuế, rửa tiền hoặc huy động vốn bất hợp pháp.

Đứng trước sự phát triển với tốc độ nhanh chóng của fintech, các cơ quan quản lý tài chính ở Việt Nam phải đối mặt với những thách thức và khó khăn trong việc kiểm soát rủi ro liên quan đến bảo mật thông tin và ngăn chặn việc sử dụng trái phép thông tin cá nhân của khách hàng. Điều này đồng thời nhấn mạnh về nhu cầu cấp thiết trong việc xây dựng khung pháp lý cho fintech, mà Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm từ các nước phát triển trong việc phát triển các khung pháp lý đó.

Cơ chế thí điểm được ban hành ở các nước phát triển khác cho các công ty fintech được gọi là Fintech Regulatory Sandbox. Cơ chế này nhằm mục đích tạo ra các khung pháp lý thử nghiệm cho các mô hình kinh doanh mới, khi mà khung pháp lý hiện hành chưa có các quy định phù hợp cụ thể đối với công nghệ mới hoặc mô hình kinh doanh của các công ty fintech. Sandbox đầu tiên được triển khai tại Anh vào năm 2015 và hiện đã có hơn 30 quốc gia cũng đang áp dụng Sandbox. Riêng tại khu vực Đông Nam Á, có 4 quốc gia đã xây dựng và triển khai hộp cát, đó là: Singapore, Thái Lan, Malaysia và Indonesia.

Sandbox là một khung được thiết lập bởi một cơ quan quản lý ngành tài chính để cho phép thử nghiệm trực tiếp với quy mô nhỏ các công nghệ hoặc mô hình kinh doanh đổi mới của các công ty tư nhân trong một môi trường được kiểm soát (hoạt động theo thời gian miễn trừ đặc biệt, trợ cấp hoặc trong trường hợp khác với ngoại lệ giới hạn về thời gian cùng với sự hạn chế về trách nhiệm pháp lý) dưới sự giám sát của chính quyền. Một hộp cát thường hoạt động như mô tả trong hình dưới đây.

Quá trình xây dựng đề án Sandbox có thể chia thành 04 giai đoạn, và được mô tả theo ảnh bên dưới:

Digibank image and text block

Tại thời điểm hiện tại, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đang lấy ý kiến của các tổ chức, cá nhân đối với “Dự thảo Bộ hồ sơ lập đề nghị xây dựng Nghị định về Cơ chế thử nghiệm Fintech trong hoạt động ngân hàng” để trình lên Thủ tướng Chính phủ. Theo dự thảo, hiện có 7 lĩnh vực fintech được tham gia cơ chế thử nghiệm fintech, bao gồm:

1. Thanh toán; 

2. Tín dụng; 

3. Cho vay ngang hàng; 

4. Hỗ trợ định danh khách hàng; 

5. Giao diện lập trình ứng dụng mở; 

6. Các giải pháp ứng dụng công nghệ đổi mới sáng tạo: Blockchain, AI,..

7. Các dịch vụ hỗ trợ hoạt động ngân hàng như: chấm điểm tín dụng, tiết kiệm,...

Theo đề xuất của NHNN, thời gian thử nghiệm các giải pháp fintech là 1-2 năm tùy từng giải pháp và lĩnh vực cụ thể, và được tính từ thời điểm được Thủ tướng chấp thuận thử nghiệm. Phạm vi cho hoạt động của các giải pháp trên sẽ bao gồm đồng thời hoặc 1 trong 3 yếu tố sau: về địa lý, hạn mức giao dịch và số lượng khách hàng tham gia sử dụng dịch vụ.

Khi kết thúc thời gian thử nghiệm, các tổ chức tham gia thử nghiệm phải xây dựng báo cáo tổng kết, bao gồm các nội dung như sau: 

i) các thông tin sản phẩm đầu ra thử nghiệm;

ii) các chỉ số đánh giá thử nghiệm về thành công hay thất bại của giải pháp; 

iii) kết quả thử nghiệm, các báo cáo sự cố và giải quyết khiếu nại của khách hàng; và

iv) bài học kinh nghiệm rút ra từ việc thử nghiệm. 

Dựa trên báo cáo tổng kết và quá trình giám sát, NHNN sẽ trình Thủ tướng phương án xử lý tiếp theo, bao gồm: dừng thử nghiệm, chứng nhận hoàn thành thử nghiệm hoặc gia hạn thử nghiệm. Đồng thời, NHNN dự kiến sẽ chính thức tiến hành tiếp nhận hồ sơ và chấp thuận cho các ngân hàng áp dụng công nghệ fintech cũng như các công ty cung ứng giải pháp fintech tham gia cơ chế thử nghiệm hoạt động fintech trong lĩnh vực ngân hàng kể từ năm 2021.

Việc hoàn thiện và áp dụng Sandbox để điều chỉnh các hoạt động fintech có thể trở thành nhân tố xúc tác mang đến sự đổi mới trong nhiều khía cạnh, chẳng hạn: các sản phẩm mới, dịch vụ có giá cạnh tranh đáp ứng nhu cầu của các phân khúc khách hàng; kênh phân phối tiếp cận với dân cư phân tán ở vùng sâu vùng xa; cải thiện hiệu suất hoạt động trong các dịch vụ tài chính để phục vụ khách hàng tốt nhất; giải quyết các rào cản tuân thủ và quản lý rủi ro để đưa vào các hoạt động tài chính. Chính việc áp dụng các quy định trong Sandbox sẽ gia tăng sự cạnh tranh trong thị trường fintech, buộc các nhà cung cấp dịch vụ phải tập trung nhiều hơn vào việc phục vụ các phân khúc khách hàng khác nhau và liên tục cải thiện các thủ tục để duy trì và nâng cao doanh thu ổn định.